Blowing dust and wind
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng gió thổi cuốn theo bụi: Chỉ trạng thái thời tiết hoặc cảnh tượng có gió mạnh thổi làm bụi bay mù mịt, thường gây khó chịu và tầm nhìn kém.
- Ẩn dụ cho thời kỳ loạn lạc, biến động: Dùng để ví von về một giai đoạn lịch sử hay cuộc đời nhiều xáo trộn, khó khăn và bất ổn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoạn đường quê mỗi khi có xe tải chạy qua là lại gió bụi mù mịt. (Con đường quê mỗi khi có xe tải chạy qua là lại bụi bay mù mịt vì gió.)
- Ông cụ đã trải qua một thời gió bụi của đất nước. (Ông cụ đã trải qua một thời kỳ đầy biến động của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cuộc đời gió bụi": Một cuộc sống long đong, lận đận, trải qua nhiều thăng trầm và gian truân.
- Câu chuyện về một cuộc đời gió bụi đầy sóng gió. (Câu chuyện về một cuộc sống đầy gian truân và thăng trầm.)
"Thời gió bụi": Chỉ một thời đại hoặc giai đoạn lịch sử đầy rối ren, chiến tranh hoặc biến cố lớn.
- Những nhân chứng sống sót sau thời gió bụi. (Những nhân chứng sống sót sau thời kỳ đầy biến động.)
Biến thể và từ gần giống
Bụi bặm (tính từ): Chỉ sự vất vả, lam lũ, phong trần.
- Một cuộc sống bụi bặm nơi phố thị. (Một cuộc sống vất vả, lam lũ nơi thành thị.)
Gió tanh mưa máu (thành ngữ): Chỉ cảnh tượng hoặc thời kỳ chiến tranh tang tóc, đầy chết chóc.
- Trải qua thời kỳ gió tanh mưa máu. (Trải qua thời kỳ chiến tranh đầy chết chóc.)
Từ đồng nghĩa
- Phong trần: Chỉ sự gian truân, vất vả trong cuộc sống hoặc những biến cố lớn.
- Loạn lạc: Chỉ tình trạng xã hội mất trật tự, có chiến tranh hoặc bạo động.
Thành ngữ liên quan
Nổi cơn gió bụi: Bắt đầu một giai đoạn hoặc tạo ra một sự xáo trộn, biến động lớn.
- Sự kiện ấy đã nổi cơn gió bụi trong dư luận. (Sự kiện ấy đã gây ra một làn sóng tranh cãi, xáo trộn lớn trong dư luận.)
Chìm nổi trong gió bụi: Trải qua nhiều thăng trầm, biến cố trong cuộc đời.
- Một đời chìm nổi trong gió bụi. (Một đời trải qua nhiều thăng trầm, gian truân.)